敬
うやまいNghĩa tiếng Anh
- danh từ respect, esteem Wiktionary
Chữ Hán trong từ
敬
KÍNH
On: ケイ、キョウ
Kun: うやま.う
awe; respect; honor; revere
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗