TanroDictionary Sổ từ

敬 けい

KÍNH

Nhật
0

敬 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tôn kính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tôn kínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reverence; respectdanh từJMdict
  2. respect, honor, reverenceaffixWiktionary

Cách đọc khác của 「敬」

敬

うやまい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ respect, esteem Wiktionary

Chữ Hán trong từ

敬
KÍNH On: ケイ、キョウ Kun: うやま.う awe; respect; honor; revere 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

敬

たかし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

敬
KÍNH On: ケイ、キョウ Kun: うやま.う awe; respect; honor; revere 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗