TanroDictionary Sổ từ

敵意 てきい

ĐỊCH Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thù địch, ác ýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hostility; animosity; enmitydanh từ
  2. hatred; hostility; animosity; hostile feelingdanh từ

Cách dùng

"Sự thù địch": 「敵意を抱く」 — mang lòng thù địch; 「敵意むき出し」 — lộ rõ thái độ thù địch; 「敵意はない」 — không có ác ý.

Ví dụ

  1. 彼は私に敵意を抱いているようだ。

    Có vẻ anh ta mang lòng thù địch với tôi.

  2. 敵意はありません、話を聞いてください。

    Tôi không có ác ý, xin hãy nghe tôi nói.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép