Nghĩa tiếng Việt
- sự thù địch, ác ýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hostility; animosity; enmitydanh từ
- hatred; hostility; animosity; hostile feelingdanh từ
Cách dùng
"Sự thù địch": 「敵意を抱く」 — mang lòng thù địch; 「敵意むき出し」 — lộ rõ thái độ thù địch; 「敵意はない」 — không có ác ý.
Ví dụ
-
彼は私に敵意を抱いているようだ。
Có vẻ anh ta mang lòng thù địch với tôi.
-
敵意はありません、話を聞いてください。
Tôi không có ác ý, xin hãy nghe tôi nói.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép