Nghĩa tiếng Việt
- cuộc hành trình, chặng đườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- journey; route of a journeydanh từ
- a journey; travel route; the middle of a journeydanh từ
Cách dùng
"Chặng đường, cuộc hành trình": sắc thái văn chương. 「旅路につく」 — lên đường; 「人生の旅路」 — hành trình cuộc đời; 「最後の旅路」.
Ví dụ
-
二人は新たな旅路についた。
Hai người đã bước lên hành trình mới.
-
長い旅路の果てに故郷へ帰った。
Sau chặng đường dài, tôi trở về quê hương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép