TanroDictionary Sổ từ

時節 じせつ

THỜI TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa, thời tiếtdanh từ
  2. thời thếdanh từ
  3. thời cơ, dịpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seasondanh từ
  2. the timesdanh từ
  3. opportunity; occasiondanh từ
  4. time of year; seasonsdanh từ

Cách dùng

"Mùa, thời tiết": 「時節柄ご自愛ください」 — xin giữ gìn sức khỏe trong tiết trời này (câu kết thư); "thời cơ": 「時節を待つ」 — chờ thời.

Ví dụ

  1. 時節柄、くれぐれもご自愛ください。

    Trong tiết trời này, xin hãy giữ gìn sức khỏe.

  2. 焦らずに時節を待とう。

    Đừng vội, hãy chờ thời cơ.

  3. まあ気を永く猫の時節を待つがよかろう。

    I think it best to wait in patience for the Day of the Cats.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép