Nghĩa tiếng Việt
- mùa, thời tiếtdanh từ
- thời thếdanh từ
- thời cơ, dịpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seasondanh từ
- the timesdanh từ
- opportunity; occasiondanh từ
- time of year; seasonsdanh từ
Cách dùng
"Mùa, thời tiết": 「時節柄ご自愛ください」 — xin giữ gìn sức khỏe trong tiết trời này (câu kết thư); "thời cơ": 「時節を待つ」 — chờ thời.
Ví dụ
-
時節柄、くれぐれもご自愛ください。
Trong tiết trời này, xin hãy giữ gìn sức khỏe.
-
焦らずに時節を待とう。
Đừng vội, hãy chờ thời cơ.
-
まあ気を永く猫の時節を待つがよかろう。
I think it best to wait in patience for the Day of the Cats.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép