景
かげNghĩa tiếng Anh
- danh từ alternative form of 影 Wiktionary
Chữ Hán trong từ
景
CẢNH
景 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cảnh, phong cảnh; lượng từ đếm cảnh (trong kịch).
"Cảnh; đếm cảnh kịch" (けい): 「第一幕第二景」 — màn 1 cảnh 2; 「夜景」 — cảnh đêm; 「〜八景」 — tám cảnh đẹp.
展望台から夜景を見た。
Ngắm cảnh đêm từ đài quan sát.
芝居は第三景に入った。
Vở kịch sang cảnh thứ ba.