TanroDictionary Sổ từ

景 けい

CẢNH

Nhật
0

景 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cảnh, phong cảnh; lượng từ đếm cảnh (trong kịch).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh, phong cảnhdanh từ
  2. lượng từ đếm cảnh (trong kịch)hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vista; view; scene; scenic viewdanh từJMdict
  2. counter for scenes (in a play)hậu tố · trợ số từJMdict
  3. scenerychữ HánWiktionary
  4. vista, view, scenedanh từWiktionary

Cách dùng

"Cảnh; đếm cảnh kịch" (けい): 「第一幕第二景」 — màn 1 cảnh 2; 「夜景」 — cảnh đêm; 「〜八景」 — tám cảnh đẹp.

Ví dụ

  1. 展望台から夜景を見た。

    Ngắm cảnh đêm từ đài quan sát.

  2. 芝居は第三景に入った。

    Vở kịch sang cảnh thứ ba.

Cách đọc khác của 「景」

景

かげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 影 Wiktionary

Chữ Hán trong từ

景
CẢNH On: ケイ Kun: – scenery; view 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗