場
ば
TRƯỜNG
場 (ば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nơi, chỗ, không gian; lĩnh vực, phạm vi; trường (vật lý); dịp, hoàn cảnh, tình huống.
Nghĩa tiếng Việt
- nơi, chỗ, không giandanh từ
- lĩnh vực, phạm vi; trường (vật lý)danh từ
- dịp, hoàn cảnh, tình huốngdanh từ
- cảnh (trong kịch, phim)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- place; spot; spacedanh từJMdict
- field; discipline; sphere; realmdanh từJMdict
- occasion; situationdanh từJMdict
- scene (of a play, movie, etc.)danh từJMdict
- sessiondanh từJMdict
- field; table; area in which cards are laid outdanh từJMdict
- round (east, south, etc.)danh từJMdict
- fielddanh từJMdict
- field (in Gestalt psychology)danh từJMdict
- a placedanh từWiktionary
- a situation, the circumstances of a particular place and timedanh từWiktionary
- an act, a section of a playdanh từWiktionary
- a fielddanh từWiktionary
- a trading floor, as in a market or exchangedanh từWiktionary
Cách dùng
"Nơi, chỗ; dịp, tình huống" (ば): 「その場で」 — ngay tại chỗ; 「場を和ませる」 — làm dịu không khí; 「場をわきまえる」 — biết cư xử đúng hoàn cảnh; 「場合」 — trường hợp. Phân biệt với 所 (nơi chốn cụ thể).
Ví dụ
-
その場で答えを出すのは難しい。
Đưa ra câu trả lời ngay tại chỗ thì khó.
-
彼の冗談で場が和んだ。
Câu đùa của anh ấy làm không khí dịu lại.
Cách đọc khác của 「場」
場
じょう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRƯỜNG
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố · danh từ nơi, chỗ, sân, đấu trường, sân vận động, trường bắn
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố · danh từ place; spot; grounds; arena; stadium; range; course
JMdict
-
danh từ a flattened area used for festivals or ceremonies
Wiktionary
-
danh từ a place where events are held
Wiktionary
-
hậu tố place, arena, course
Wiktionary
-
hậu tố while, period
Wiktionary
Cách dùng
"Nơi, sân, khu" (じょう, hậu tố): 「会場」 — hội trường; 「駐車場」 — bãi đỗ xe; 「競技場」 — sân thi đấu; 「射撃場」.
Từ gần nghĩa:
所会場
Ví dụ
- 駐車場はどこですか。Bãi đỗ xe ở đâu?
- 会場は人でいっぱいだ。Hội trường đông nghịt người.