TanroDictionary Sổ từ

書 しょ

THƯ

Nhật
0

書 (しょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sách, tài liệu; thư pháp; chữ viết tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách, tài liệudanh từ · hậu tố
  2. thư phápdanh từ
  3. chữ viết taydanh từ
  4. thư, ghi chúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. book; documentdanh từ · hậu tốJMdict
  2. calligraphy (esp. Chinese); penmanshipdanh từJMdict
  3. handwritingdanh từJMdict
  4. letter; notedanh từJMdict
  5. documentdanh từWiktionary