TanroDictionary Sổ từ
未

Chữ Hán 未 VỊ, MÙI

Âm On
ミ、ビ
Âm Kun
いま.だ、ま.だ、ひつじ
Nghĩa (Anh)
un-; not yet; hitherto; still; even now; sign of the ram; 1-3PM; eighth sign of Chinese zodiac
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 未 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 未 37 từ