Nghĩa tiếng Việt
- chưa đến, dướihậu tố · danh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- less than; under; belowhậu tố · danh từ · trạng từ
- being under, below, less thandanh từ
- not fulfilling the requirements to be somethingdanh từ
Cách dùng
"Chưa đến, dưới" (không bao gồm số mốc): 「十八歳未満」 — dưới 18 tuổi (không tính 18). Khác 以下 (bao gồm số mốc). Văn quy định.
Ví dụ
-
十八歳未満の方は入場できません。
Người dưới 18 tuổi không được vào.
-
千円未満の買い物は送料がかかる。
Mua hàng dưới 1000 yên sẽ mất phí vận chuyển.
-
可能性は1パーセント未満です。
The likelihood is less than 1 per cent.
-
友達以上恋人未満
more than friends but less than lovers
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép