TanroDictionary Sổ từ

未満 みまん

VỊ MÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa đến, dướihậu tố · danh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. less than; under; belowhậu tố · danh từ · trạng từ
  2. being under, below, less thandanh từ
  3. not fulfilling the requirements to be somethingdanh từ

Cách dùng

"Chưa đến, dưới" (không bao gồm số mốc): 「十八歳未満」 — dưới 18 tuổi (không tính 18). Khác 以下 (bao gồm số mốc). Văn quy định.

Ví dụ

  1. 十八歳未満の方は入場できません。

    Người dưới 18 tuổi không được vào.

  2. 千円未満の買い物は送料がかかる。

    Mua hàng dưới 1000 yên sẽ mất phí vận chuyển.

  3. 可能性は1パーセント未満です。

    The likelihood is less than 1 per cent.

  4. 友達以上恋人未満

    more than friends but less than lovers

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép