TanroDictionary Sổ từ

本元 ほんもと

BẢN NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguồn gốc, dòng chínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. origin; main branch of familydanh từ

Cách dùng

"Gốc, nguồn chính": chủ yếu trong 「本家本元」 — bản gốc chính hiệu (nơi khởi nguồn của món ăn, phong cách).

Ví dụ

  1. ここがラーメンの本家本元だ。

    Đây chính là nơi khởi nguồn của món ramen.

  2. 本家本元の味は違うね。

    Hương vị chính gốc quả là khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép