Nghĩa tiếng Việt
- nguồn gốc, dòng chínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- origin; main branch of familydanh từ
Cách dùng
"Gốc, nguồn chính": chủ yếu trong 「本家本元」 — bản gốc chính hiệu (nơi khởi nguồn của món ăn, phong cách).
Ví dụ
-
ここがラーメンの本家本元だ。
Đây chính là nơi khởi nguồn của món ramen.
-
本家本元の味は違うね。
Hương vị chính gốc quả là khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép