Nghĩa tiếng Việt
- ý định thật, ý muốn thậtdanh từ
- ý định ban đầu, nguyện vọng ban đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- real intention; true motive; true willdanh từ
- original intention; original purpose; original hopedanh từ
- one's motives, intentdanh từ
Cách dùng
"Ý muốn thật": 「本意ではない」 — không phải ý muốn của tôi (cách nói khi phải làm điều bất đắc dĩ); 「本意を伝える」 — truyền đạt ý thật. Gần 本心. Đối lập 不本意.
Ví dụ
-
彼を傷つけるのは私の本意ではない。
Làm tổn thương anh ấy không phải là ý muốn của tôi.
-
彼の本意がどこにあるのか分からない。
Tôi không hiểu ý định thật của anh ấy là gì.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép