TanroDictionary Sổ từ

本意 ほんい

BẢN Ý

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý định thật, ý muốn thậtdanh từ
  2. ý định ban đầu, nguyện vọng ban đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. real intention; true motive; true willdanh từ
  2. original intention; original purpose; original hopedanh từ
  3. one's motives, intentdanh từ

Cách dùng

"Ý muốn thật": 「本意ではない」 — không phải ý muốn của tôi (cách nói khi phải làm điều bất đắc dĩ); 「本意を伝える」 — truyền đạt ý thật. Gần 本心. Đối lập 不本意.

Ví dụ

  1. 彼を傷つけるのは私の本意ではない。

    Làm tổn thương anh ấy không phải là ý muốn của tôi.

  2. 彼の本意がどこにあるのか分からない。

    Tôi không hiểu ý định thật của anh ấy là gì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép