TanroDictionary Sổ từ

欠 けつ

KHIẾM

Nhật
0

欠 (けつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thiếu, khuyết, chỗ trống; sự vắng mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thiếu, khuyết, chỗ trốngdanh từ
  2. sự vắng mặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lack; deficiency; vacancydanh từJMdict
  2. absence; non-attendancedanh từJMdict
  3. yawnchữ HánWiktionary
  4. lackchữ HánWiktionary
  5. lack, shortagechữ HánWiktionary
  6. to be absentchữ HánWiktionary
  7. vacancychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thiếu, khuyết, vắng mặt": thường dùng dạng viết tắt trong bảng biểu, danh sách: 「欠」 — vắng; 「欠を補う」 — bù chỗ thiếu. Trong đời thường hay gặp ở từ ghép 欠席, 欠点, 欠員.

Ví dụ

  1. 出席簿に「欠」と書かれていた。

    Trong sổ điểm danh có ghi chữ "vắng".

  2. 人員の欠を補うため、新人を採用した。

    Để bù chỗ thiếu nhân sự, công ty đã tuyển người mới.