Nghĩa tiếng Việt
- sự thiếu, khuyết, chỗ trốngdanh từ
- sự vắng mặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lack; deficiency; vacancydanh từJMdict
- absence; non-attendancedanh từJMdict
- yawnchữ HánWiktionary
- lackchữ HánWiktionary
- lack, shortagechữ HánWiktionary
- to be absentchữ HánWiktionary
- vacancychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thiếu, khuyết, vắng mặt": thường dùng dạng viết tắt trong bảng biểu, danh sách: 「欠」 — vắng; 「欠を補う」 — bù chỗ thiếu. Trong đời thường hay gặp ở từ ghép 欠席, 欠点, 欠員.
Ví dụ
-
出席簿に「欠」と書かれていた。
Trong sổ điểm danh có ghi chữ "vắng".
-
人員の欠を補うため、新人を採用した。
Để bù chỗ thiếu nhân sự, công ty đã tuyển người mới.