残存
ざんぞんするNghĩa tiếng Anh
- động từ remain
Chữ Hán trong từ
残
TÀN
On: ザン、サン
Kun: のこ.る、のこ.す、そこな.う、のこ.り
remainder; leftover; balance
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
存
TỒN
On: ソン、ゾン
Kun: ながら.える、あ.る、たも.つ、と.う
exist; suppose; be aware of; believe; feel
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗