TanroDictionary Sổ từ

残存 ざんぞん

TÀN TỒN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự còn sót lại; tồn tạidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. survival; remaining; being extant; being leftdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. survival, residuedanh từ

Cách dùng

"Còn sót lại, tồn tại" (văn viết): 「残存する」 — còn sót lại; 「残存価値」 — giá trị còn lại.

Ví dụ

  1. 古い制度が今も残存している。

    Chế độ cũ đến nay vẫn còn sót lại.

  2. 土壌に有害物質が残存している。

    Trong đất còn tồn dư chất độc hại.

  3. 残存の部隊は撤退した。

    The rest of the forces withdrew from the battle field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「残存」

残存

ざんぞんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ remain

Chữ Hán trong từ

残
TÀN On: ザン、サン Kun: のこ.る、のこ.す、そこな.う、のこ.り remainder; leftover; balance 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
存
TỒN On: ソン、ゾン Kun: ながら.える、あ.る、たも.つ、と.う exist; suppose; be aware of; believe; feel 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗