TanroDictionary Sổ từ

殺人 さつじん

SÁT NHÂN

Nhật Thông dụng
0

殺人 (さつじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tội giết người; án mạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội giết người; án mạngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. murder; homicide; manslaughterdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. homicide, especially murderdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tội giết người, án mạng": 「殺人事件」 — vụ án mạng; 「殺人犯」 — kẻ sát nhân; 「殺人的な暑さ」 — nóng khủng khiếp (bóng).

Ví dụ

  1. 昨夜、近所で殺人事件があった。

    Tối qua có vụ án mạng ở gần nhà.

  2. 今日は殺人的な暑さだ。

    Hôm nay nóng khủng khiếp.

  3. 殺人事件

    a murder case

  4. これは事故なんかじゃない‥!殺人だ‼日高織絵は殺されたんだ!

    This was no accident...! It was murder!! Orie Hidaka was killed by someone!

  5. と 東京は怖いよ⁉犯罪多いし殺人事件もあるのに!女の子ひとりでさー‼変な人にからまれるよ⁉

    To… Tokyo's a scary place, you know!? Lots of crimes, lots of murders! A girl living there alone!! You could get hassled by shady people!!