Nghĩa tiếng Việt
- tội giết người; án mạngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- murder; homicide; manslaughterdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- homicide, especially murderdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tội giết người, án mạng": 「殺人事件」 — vụ án mạng; 「殺人犯」 — kẻ sát nhân; 「殺人的な暑さ」 — nóng khủng khiếp (bóng).
Ví dụ
-
昨夜、近所で殺人事件があった。
Tối qua có vụ án mạng ở gần nhà.
-
今日は殺人的な暑さだ。
Hôm nay nóng khủng khiếp.
-
殺人事件
a murder case
-
これは事故なんかじゃない‥!殺人だ‼日高織絵は殺されたんだ!
This was no accident...! It was murder!! Orie Hidaka was killed by someone!
-
と 東京は怖いよ⁉犯罪多いし殺人事件もあるのに!女の子ひとりでさー‼変な人にからまれるよ⁉
To… Tokyo's a scary place, you know!? Lots of crimes, lots of murders! A girl living there alone!! You could get hassled by shady people!!