Nghĩa tiếng Việt
- vụ án giết ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- murder casedanh từ
Cách dùng
"Vụ án giết người": 「殺人事件が起きる」 — xảy ra vụ giết người; 「殺人事件を捜査する」 — điều tra vụ án mạng. Hay gặp trong tin tức, tiểu thuyết trinh thám.
Ví dụ
-
昨夜、近所で殺人事件があった。
Đêm qua ở gần nhà có vụ án giết người.
-
警察が殺人事件を捜査している。
Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép