TanroDictionary Sổ từ

殺人事件 さつじんじけん

SÁT NHÂN SỰ KIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ án giết ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. murder casedanh từ

Cách dùng

"Vụ án giết người": 「殺人事件が起きる」 — xảy ra vụ giết người; 「殺人事件を捜査する」 — điều tra vụ án mạng. Hay gặp trong tin tức, tiểu thuyết trinh thám.

Ví dụ

  1. 昨夜、近所で殺人事件があった。

    Đêm qua ở gần nhà có vụ án giết người.

  2. 警察が殺人事件を捜査している。

    Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép