TanroDictionary Sổ từ

殿 どの

ĐIỆN

Nhật Thông dụng
0

殿 (どの) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngài, ông, bà (kính xưng trong văn bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngài, ông, bà (kính xưng trong văn bản)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. Mr.; Mrs.; Miss; Ms.hậu tốJMdict
  2. palace, hall, templechữ HánWiktionary
  3. lord, noblechữ HánWiktionary
  4. Mr., Ms., a more formal title than さん (-san) but not so respectful as 様(さま) (-sama)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Kính gửi ông/bà" (hậu tố sau tên trong văn bản hành chính, giấy khen): 「山田太郎殿」. Trang trọng nhưng lạnh, dùng từ cơ quan gửi cá nhân; thư từ thông thường dùng 様. Đọc との trong 「殿様」 — lãnh chúa.

Ví dụ

  1. 表彰状には「田中一郎殿」と書かれていた。

    Trên giấy khen ghi "Kính gửi ông Tanaka Ichiro".

  2. 社内文書では役職名に殿を付けることがある。

    Trong văn bản nội bộ đôi khi gắn 殿 sau chức danh.

Cách đọc khác của 「殿」

殿

との

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · đại từ (kính ngữ) lãnh chúa
  2. danh từ (cổ) dinh thự, cung điện

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · đại từ feudal lord JMdict
  2. danh từ mansion; palace JMdict
  3. danh từ a feudal lord Wiktionary

Cách dùng

"Lãnh chúa, ngài" (tono): 「殿様」 — lãnh chúa; 「殿!」 — thưa chúa công. Dùng trong phim cổ trang; hiện nay có thể đùa gọi chồng/sếp. Khác hậu tố 〜殿 (どの) trong văn bản hành chính.

Từ gần nghĩa: 殿様主君

Từ trái nghĩa: 家臣

Ví dụ

  • 殿、敵が攻めてまいりました。Thưa chúa công, quân địch đã tấn công.
  • 時代劇で殿の役を演じた。Anh ấy đóng vai lãnh chúa trong phim cổ trang.
  • 殿様daimyo

Chữ Hán trong từ

殿
ĐIỆN, ĐIẾN On: デン、テン Kun: との、-どの Mr.; hall; mansion; palace; temple; lord 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

殿

しんがり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hậu quân, đoạn hậu
  2. danh từ người chạy cuối (tiếp sức)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ rear; rear unit guard JMdict
  2. danh từ anchor (man) JMdict
  3. danh từ rear (the part of an army or fleet which comes last) Wiktionary

Cách dùng

(しんがり) "Người/đội đi cuối": vốn là hậu quân rút lui sau cùng; nay dùng 「しんがりを務める」 — đảm nhận vị trí cuối (đội ngũ, chạy tiếp sức). Thường viết しんがり.

Từ gần nghĩa: 最後尾アンカー

Từ trái nghĩa: 先頭

Ví dụ

  • リレーでしんがりを務めることになった。Tôi được giao chạy chặng cuối trong cuộc tiếp sức.
  • 登山では経験者がしんがりを歩く。Khi leo núi, người có kinh nghiệm đi cuối đoàn.

Chữ Hán trong từ

殿
ĐIỆN, ĐIẾN On: デン、テン Kun: との、-どの Mr.; hall; mansion; palace; temple; lord 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

殿

でん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố điện, cung điện

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố hall JMdict
  2. danh từ palace, mansion, castle, lofty building Wiktionary
  3. danh từ rear Wiktionary
  4. hậu tố honorific used after a Buddhist name Wiktionary
  5. affix mansion Wiktionary

Chữ Hán trong từ

殿
ĐIỆN, ĐIẾN On: デン、テン Kun: との、-どの Mr.; hall; mansion; palace; temple; lord 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗