殿 (どの) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngài, ông, bà (kính xưng trong văn bản).
Nghĩa tiếng Việt
ngài, ông, bà (kính xưng trong văn bản)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
Mr.; Mrs.; Miss; Ms.hậu tốJMdict
palace, hall, templechữ HánWiktionary
lord, noblechữ HánWiktionary
Mr., Ms., a more formal title than さん (-san) but not so respectful as 様(さま) (-sama)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Kính gửi ông/bà" (hậu tố sau tên trong văn bản hành chính, giấy khen): 「山田太郎殿」. Trang trọng nhưng lạnh, dùng từ cơ quan gửi cá nhân; thư từ thông thường dùng 様. Đọc との trong 「殿様」 — lãnh chúa.
Ví dụ
表彰状には「田中一郎殿」と書かれていた。
Trên giấy khen ghi "Kính gửi ông Tanaka Ichiro".
社内文書では役職名に殿を付けることがある。
Trong văn bản nội bộ đôi khi gắn 殿 sau chức danh.
Cách đọc khác của 「殿」
殿
との
NhậtÍt dùngHán Việt: ĐIỆN
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · đại từ(kính ngữ) lãnh chúa
danh từ(cổ) dinh thự, cung điện
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · đại từfeudal lordJMdict
danh từmansion; palaceJMdict
danh từa feudal lordWiktionary
Cách dùng
"Lãnh chúa, ngài" (tono): 「殿様」 — lãnh chúa; 「殿!」 — thưa chúa công. Dùng trong phim cổ trang; hiện nay có thể đùa gọi chồng/sếp. Khác hậu tố 〜殿 (どの) trong văn bản hành chính.