TanroDictionary Sổ từ

様 よう

DẠNG

Nhật Thông dụng
0

様 (よう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: trông có vẻ ..., hình như; cách để; hình thức, kiểu dáng, mẫu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông có vẻ ..., hình như ...hậu tố · danh từ
  2. cách để ...hậu tố · danh từ
  3. hình thức, kiểu dáng, mẫuhậu tố · danh từ
  4. giống như, tương tựhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appearing ...; looking ...hậu tố · danh từJMdict
  2. way to ...; method of ...inghậu tố · danh từJMdict
  3. form; style; designhậu tố · danh từJMdict
  4. like; similar tohậu tố · danh từJMdict
  5. thing (thought or spoken)danh từJMdict
  6. way, style, appearancedanh từWiktionary
  7. way, manner (of doing something)danh từWiktionary
  8. be like, look like, seem like, as if, having the likeness oftính từ いWiktionary
  9. I hope; I pray; maytính từ いWiktionary
  10. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Có vẻ, như là; cách" (よう): 「雨が降る様だ」 — hình như sắp mưa; 「〜様に」 — sao cho; 「言い様」 — cách nói. Thường viết よう bằng kana. Đọc さま làm hậu tố kính ngữ (「お客様」).

Ví dụ

  1. 彼は疲れている様だ。

    Anh ấy có vẻ mệt.

  2. 遅れない様に早く出た。

    Tôi đi sớm để không bị muộn.

  3. まるで夢を見ている様だ。

    It felt as if I were dreaming.

  4. あの野郎の筋肉はアーノルド・シュワルツェネッガーのようね

    That dude's muscles are like Arnold Schwarzenegger

  5. 火のついた蝶のようにひとときだけ輝き

    Briefly radiate like a butterfly attracted to fire

Cách đọc khác của 「様」

様

さま

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố ông, bà, ngài, quý ... (kính xưng)
  2. hậu tố làm câu nói lịch sự hơn (trong cụm cố định)
  3. danh từ tình trạng, dáng vẻ, cách thức

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố Mr; Mrs; Miss; Ms JMdict
  2. hậu tố makes a word more polite (usu. in fixed expressions) JMdict
  3. danh từ state; situation; appearance; manner JMdict
  4. chữ Hán certain form or way Wiktionary
  5. chữ Hán condition, state Wiktionary
  6. chữ Hán design, pattern Wiktionary
  7. chữ Hán indicates humbleness or politeness Wiktionary

Cách dùng

"Ngài, quý" (kính xưng, lịch sự hơn さん): 「田中様」 — ông/bà Tanaka; 「お客様」 — quý khách. Dùng trong thư, dịch vụ. Cụm cố định: 「お疲れ様」, 「ご馳走様」. Đọc よう nghĩa "dáng vẻ, cách" (「様子」). Không dùng cho bản thân.

Từ gần nghĩa: 殿さん

Ví dụ

  • 山田様、お待たせいたしました。Thưa ông Yamada, xin lỗi đã để ông chờ.
  • お客様、こちらへどうぞ。Mời quý khách đi lối này.

Chữ Hán trong từ

様
DẠNG On: ヨウ、ショウ Kun: さま、さん Esq.; way; manner; situation; polite suffix 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

様

ざま

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (miệt thị) bộ dạng thảm hại
  2. hậu tố hướng...
  3. hậu tố ngay khi đang...
  4. hậu tố cách..., kiểu...

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mess; sorry state; plight; sad sight JMdict
  2. hậu tố -ways; -wards JMdict
  3. hậu tố in the act of ...; just as one is ... JMdict
  4. hậu tố manner of ...; way of ... JMdict

Cách dùng

"Bộ dạng thảm hại" (ざま, thường viết かな): sắc thái chê bai mạnh. 「ざまを見ろ」「ざまあみろ」 — đáng đời!; 「なんてざまだ」 — trông thảm hại chưa kìa. Tránh dùng lịch sự.

Từ gần nghĩa: 醜態有様

Ví dụ

  • 負けたらしい。ざまあみろ。Nghe nói nó thua rồi. Đáng đời!
  • なんだ、そのざまは。Cái bộ dạng gì thế kia?

Chữ Hán trong từ

様
DẠNG On: ヨウ、ショウ Kun: さま、さん Esq.; way; manner; situation; polite suffix 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗