様
さまNghĩa tiếng Việt
- hậu tố ông, bà, ngài, quý ... (kính xưng)
- hậu tố làm câu nói lịch sự hơn (trong cụm cố định)
- danh từ tình trạng, dáng vẻ, cách thức
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố Mr; Mrs; Miss; Ms JMdict
- hậu tố makes a word more polite (usu. in fixed expressions) JMdict
- danh từ state; situation; appearance; manner JMdict
- chữ Hán certain form or way Wiktionary
- chữ Hán condition, state Wiktionary
- chữ Hán design, pattern Wiktionary
- chữ Hán indicates humbleness or politeness Wiktionary
Cách dùng
"Ngài, quý" (kính xưng, lịch sự hơn さん): 「田中様」 — ông/bà Tanaka; 「お客様」 — quý khách. Dùng trong thư, dịch vụ. Cụm cố định: 「お疲れ様」, 「ご馳走様」. Đọc よう nghĩa "dáng vẻ, cách" (「様子」). Không dùng cho bản thân.
Ví dụ
- 山田様、お待たせいたしました。Thưa ông Yamada, xin lỗi đã để ông chờ.
- お客様、こちらへどうぞ。Mời quý khách đi lối này.