民
みんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố dân, cư dân, người
- hậu tố (khẩu ngữ) cộng đồng người dùng (trang web)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố citizen; resident; person JMdict
- hậu tố user (of a website, esp. as a collective, e.g. Twittersphere) JMdict
- affix citizen Wiktionary
- hậu tố regular of a certain social website or website section Wiktionary
Cách dùng
"Dân" (たみ・みん); lóng mạng: hậu tố "cộng đồng người dùng": 「ツイッター民」 — dân Twitter; 「ネット民」 — cư dân mạng; 「なんJ民」. Từ ghép thường: 「国民」, 「民間」.
Ví dụ
- ネット民の反応はさまざまだった。Phản ứng của cư dân mạng rất đa dạng.
- 為政者は民の声を聞くべきだ。Người cầm quyền nên lắng nghe tiếng nói của dân.
- なんJ民one who frequents the 2channel NanJ board
Chữ Hán trong từ
民
DÂN
On: ミン
Kun: たみ
people; nation; subjects
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗