治
おさむNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
治
TRÌ, TRỊ
On: ジ、チ
Kun: おさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す
reign; be at peace; calm down; subdue; quell; govt; cure; heal; rule; conserve
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗