法 (ほう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: luật, đạo luật, nguyên tắc; phương pháp; thức (ngữ pháp).
Nghĩa tiếng Việt
luật, đạo luật, nguyên tắcdanh từ · hậu tố
phương phápdanh từ · hậu tố
thức (ngữ pháp)danh từ · hậu tố
Pháp (giáo pháp nhà Phật)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
law; act; principledanh từ · hậu tốJMdict
methoddanh từ · hậu tốJMdict
mooddanh từ · hậu tốJMdict
dharma; lawdanh từ · hậu tốJMdict
law, rulechữ HánWiktionary
principlechữ HánWiktionary
modelchữ HánWiktionary
systemchữ HánWiktionary
lawdanh từWiktionary
code of lawdanh từWiktionary
etiquettedanh từWiktionary
dharmadanh từWiktionary
divisordanh từWiktionary
Cách dùng
"Luật, pháp luật": 「法を守る」 — tuân thủ pháp luật; 「法に触れる」 — phạm luật; 「法の下の平等」 — bình đẳng trước pháp luật. Còn nghĩa "phương pháp" (thường trong từ ghép: 方法, 文法) và "Phật pháp". Hội thoại thường dùng 法律.
Ví dụ
誰でも法を守らなければならない。
Ai cũng phải tuân thủ pháp luật.
その行為は法に触れるおそれがある。
Hành vi đó có thể vi phạm pháp luật.
Cách đọc khác của 「法」
法
のり
NhậtÍt dùngHán Việt: PHÁP
Nghĩa tiếng Việt
danh từquy tắc, luật
danh từkhuôn mẫu
danh từPhật pháp
danh từkích thước ngang
danh từmái dốc
Nghĩa tiếng Anh
danh từrule; law; regulationJMdict
danh từmodel; patternJMdict
danh từteachings of Buddha; Buddhist doctrineJMdict