TanroDictionary Sổ từ

湿 しつ

THẤP

Nhật
0

湿 (しつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hơi ẩm, độ ẩm; bệnh ghẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi ẩm, độ ẩmdanh từ
  2. bệnh ghẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moisture; humidity; dampnessdanh từJMdict
  2. scabies; sarcoptic mange; the itchdanh từJMdict
  3. dampchữ HánWiktionary
  4. wetchữ HánWiktionary
  5. moistchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Ẩm" (しつ): 「湿度」 — độ ẩm; 「湿気」 (しっけ) — hơi ẩm; 「湿布」 — miếng dán giảm đau. Đứng một mình hiếm.

Ví dụ

  1. 梅雨は湿度が高い。

    Mùa mưa độ ẩm cao.

  2. 腰に湿布を貼った。

    Dán miếng giảm đau lên lưng.