Nghĩa tiếng Việt
- hơi ẩm, độ ẩmdanh từ
- bệnh ghẻdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moisture; humidity; dampnessdanh từJMdict
- scabies; sarcoptic mange; the itchdanh từJMdict
- dampchữ HánWiktionary
- wetchữ HánWiktionary
- moistchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Ẩm" (しつ): 「湿度」 — độ ẩm; 「湿気」 (しっけ) — hơi ẩm; 「湿布」 — miếng dán giảm đau. Đứng một mình hiếm.
Ví dụ
-
梅雨は湿度が高い。
Mùa mưa độ ẩm cao.
-
腰に湿布を貼った。
Dán miếng giảm đau lên lưng.