Nghĩa tiếng Việt
- cực kỳ, siêutiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- extremely; terrifically; supertiền tốJMdict
- violent, furious, intensechữ HánWiktionary
- very, intensely, extremelytiền tốWiktionary
Cách dùng
(げき) Tiền tố khẩu ngữ "cực kỳ, siêu": 「激安」 — siêu rẻ, 「激辛」 — siêu cay, 「激務」 — công việc cực nặng, 「激うま」.
Ví dụ
-
この店は激安で人気がある。
Cửa hàng này siêu rẻ nên được ưa chuộng.
-
激辛ラーメンに挑戦した。
Tôi đã thử thách món ramen siêu cay.