TanroDictionary Sổ từ

激 げき

KÍCH

Nhật
0

激 (げき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cực kỳ, siêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ, siêutiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. extremely; terrifically; supertiền tốJMdict
  2. violent, furious, intensechữ HánWiktionary
  3. very, intensely, extremelytiền tốWiktionary

Cách dùng

(げき) Tiền tố khẩu ngữ "cực kỳ, siêu": 「激安」 — siêu rẻ, 「激辛」 — siêu cay, 「激務」 — công việc cực nặng, 「激うま」.

Ví dụ

  1. この店は激安で人気がある。

    Cửa hàng này siêu rẻ nên được ưa chuộng.

  2. 激辛ラーメンに挑戦した。

    Tôi đã thử thách món ramen siêu cay.