TanroDictionary Sổ từ

濃密 のうみつ

NỒNG MẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dày đặc, đậm đà, chi tiết, thân mậttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. dense; thick; rich (flavour, colour, etc.); deep; strong (smell); heavy; detailed (description); close (relationship); intimatetính từ な
  2. thick; rich (of colour, scent, etc.)tính từ い

Cách dùng

"Dày đặc, đậm đà, sâu sắc": 「濃密な時間」 — khoảng thời gian trọn vẹn, ý nghĩa; 「濃密な関係」 — quan hệ thân thiết.

Ví dụ

  1. 合宿で濃密な一週間を過ごした。

    Tôi trải qua một tuần trọn vẹn ở trại huấn luyện.

  2. 二人は濃密な関係にある。

    Hai người có quan hệ rất thân mật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép