Nghĩa tiếng Việt
- dày đặc, đậm đà, chi tiết, thân mậttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- dense; thick; rich (flavour, colour, etc.); deep; strong (smell); heavy; detailed (description); close (relationship); intimatetính từ な
- thick; rich (of colour, scent, etc.)tính từ い
Cách dùng
"Dày đặc, đậm đà, sâu sắc": 「濃密な時間」 — khoảng thời gian trọn vẹn, ý nghĩa; 「濃密な関係」 — quan hệ thân thiết.
Ví dụ
-
合宿で濃密な一週間を過ごした。
Tôi trải qua một tuần trọn vẹn ở trại huấn luyện.
-
二人は濃密な関係にある。
Hai người có quan hệ rất thân mật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép