TanroDictionary Sổ từ

火災保険 かさいほけん

HỎA TAI BẢO HIỂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo hiểm hỏa hoạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fire insurancedanh từ

Cách dùng

"Bảo hiểm hỏa hoạn" (thường gồm cả thiệt hại do gió, nước): 「火災保険に加入する」 — tham gia bảo hiểm hỏa hoạn; 「火災保険をかける」 — mua bảo hiểm. Khi thuê nhà ở Nhật thường bắt buộc.

Ví dụ

  1. 部屋を借りるとき火災保険に入った。

    Khi thuê phòng tôi đã tham gia bảo hiểm hỏa hoạn.

  2. 台風の被害は火災保険で補償された。

    Thiệt hại do bão được bảo hiểm hỏa hoạn chi trả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép