Nghĩa tiếng Việt
- bảo hiểm hỏa hoạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fire insurancedanh từ
Cách dùng
"Bảo hiểm hỏa hoạn" (thường gồm cả thiệt hại do gió, nước): 「火災保険に加入する」 — tham gia bảo hiểm hỏa hoạn; 「火災保険をかける」 — mua bảo hiểm. Khi thuê nhà ở Nhật thường bắt buộc.
Ví dụ
-
部屋を借りるとき火災保険に入った。
Khi thuê phòng tôi đã tham gia bảo hiểm hỏa hoạn.
-
台風の被害は火災保険で補償された。
Thiệt hại do bão được bảo hiểm hỏa hoạn chi trả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép