Nghĩa tiếng Việt
- cách biệt điểm sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- point spread; point differencedanh từ
- point discrepancydanh từ
Cách dùng
"Cách biệt điểm số": 「点差を広げる」 — nới rộng cách biệt; 「点差を縮める」 — rút ngắn cách biệt; 「大差」 — cách biệt lớn. Dùng trong thể thao.
Ví dụ
-
後半に入って点差が縮まった。
Sang hiệp hai, cách biệt điểm số đã được thu hẹp.
-
三点差で勝った。
Chúng tôi thắng với cách biệt ba điểm.
-
20点差からの逆転
recovery from a 20-point difference
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép