TanroDictionary Sổ từ

点差 てんさ

ĐIỂM SAI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách biệt điểm sốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. point spread; point differencedanh từ
  2. point discrepancydanh từ

Cách dùng

"Cách biệt điểm số": 「点差を広げる」 — nới rộng cách biệt; 「点差を縮める」 — rút ngắn cách biệt; 「大差」 — cách biệt lớn. Dùng trong thể thao.

Ví dụ

  1. 後半に入って点差が縮まった。

    Sang hiệp hai, cách biệt điểm số đã được thu hẹp.

  2. 三点差で勝った。

    Chúng tôi thắng với cách biệt ba điểm.

  3. 20点差からの逆転

    recovery from a 20-point difference

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép