TanroDictionary Sổ từ

差 さ

SAI

Nhật Thông dụng
0

差 (さ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự khác biệt, chênh lệch; hiệu (phép trừ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt, chênh lệchdanh từ · hậu tố
  2. hiệu (phép trừ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. difference; variationdanh từ · hậu tốJMdict
  2. differencedanh từJMdict

Cách dùng

"Sự chênh lệch, khác biệt": 「差がある」 — có chênh lệch; 「差をつける」 — tạo khoảng cách, vượt lên; 「差が縮まる」 — khoảng cách thu hẹp; 「貧富の差」 — khoảng cách giàu nghèo; 「年の差」 — chênh lệch tuổi. Toán học: hiệu. Phân biệt 違い (khác nhau về tính chất).

Ví dụ

  1. 二人の実力には大きな差がある。

    Thực lực của hai người chênh lệch lớn.

  2. 後半で相手チームとの差が縮まった。

    Hiệp hai khoảng cách với đội bạn đã thu hẹp.

  3. 資金力で差を付ける

    to make a difference in the financial power

  4. 九十と七十八の差は十二である。

    The difference of ninety and seventy-eight is twelve.