Nghĩa tiếng Việt
- sự khác biệt, chênh lệchdanh từ · hậu tố
- hiệu (phép trừ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- difference; variationdanh từ · hậu tốJMdict
- differencedanh từJMdict
Cách dùng
"Sự chênh lệch, khác biệt": 「差がある」 — có chênh lệch; 「差をつける」 — tạo khoảng cách, vượt lên; 「差が縮まる」 — khoảng cách thu hẹp; 「貧富の差」 — khoảng cách giàu nghèo; 「年の差」 — chênh lệch tuổi. Toán học: hiệu. Phân biệt 違い (khác nhau về tính chất).
Ví dụ
-
二人の実力には大きな差がある。
Thực lực của hai người chênh lệch lớn.
-
後半で相手チームとの差が縮まった。
Hiệp hai khoảng cách với đội bạn đã thu hẹp.
-
資金力で差を付ける
to make a difference in the financial power
-
九十と七十八の差は十二である。
The difference of ninety and seventy-eight is twelve.