Nghĩa tiếng Việt
- đốtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- bừng bừng (cảm xúc), hăng háiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to burnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to burn with (emotion, feeling); to be fired upđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to burn (something)động từ
Cách dùng
"Đốt": 「ごみを燃やす」; bóng: 「情熱を燃やす」 — bừng cháy nhiệt huyết; 「闘志を燃やす」. Tự động từ: 「燃える」.
Ví dụ
-
落ち葉を燃やしてはいけない地域もある。
Có những khu vực không được đốt lá rụng.
-
彼は研究に情熱を燃やしている。
Anh ấy đang cháy hết mình với nghiên cứu.
-
彼は石炭を燃やしている
He is burning coals
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép