TanroDictionary Sổ từ

物 もの

VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ vật, vật, đồ, chấtdanh từ
  2. đồ đạc, của cảidanh từ
  3. thứ, cái gì đó, mọi thứdanh từ
  4. chất lượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thing; object; article; stuff; substancedanh từ
  2. one's things; possessions; property; belongingsdanh từ
  3. things; something; anything; everything; nothingdanh từ
  4. qualitydanh từ
  5. reason; the way of thingsdanh từ
  6. used to emphasize emotion, judgment, etc.; used to indicate a common occurrence in the past (after a verb in past tense); used to indicate a general tendency; used to indicate something that should happendanh từ
  7. item classified as ...; item related to ...; work in the genre of ...hậu tố
  8. cause of ...; cause for ...hậu tố

Cách dùng

"Đồ vật, thứ" (đọc もの, cụ thể, sờ được): 「物を大切にする」 — quý trọng đồ đạc; 「食べ物」 — đồ ăn; 「忘れ物」 — đồ bỏ quên; 「物が多い」 — nhiều đồ. Phân biệt 物 (vật hữu hình) với 事 (sự việc, trừu tượng). Ngữ pháp 〜ものだ thường viết hiragana.

Ví dụ

  1. 部屋に物が多すぎて片付かない。

    Trong phòng nhiều đồ quá, dọn mãi không xong.

  2. 電車に忘れ物をしてしまった。

    Tôi lỡ để quên đồ trên tàu.

  3. この法律において「物」とは、有体物をいう。

    The term "Things" as used in this Code shall mean tangible thing.

  4. 密室モノ

    locked room story

  5. 探偵もののドラマ

    detective drama

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「物」

物

ぶつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố hàng, sản phẩm
  2. danh từ (lóng) hàng (đặc biệt là đồ ăn cắp), chiến lợi phẩm

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố stock; products
  2. danh từ goods (esp. stolen); loot; spoils; stuff
  3. danh từ thing

Cách dùng

"Hàng" (ぶつ): khẩu ngữ: 「物はどこだ」 — hàng đâu (hàng cấm, đồ trộm); 「現物」 — hàng thật; 「物を見てから決める」.

Từ gần nghĩa: 品現物

Ví dụ

  • 物を見てから買うかどうか決めます。Xem hàng rồi mới quyết định có mua không.
  • 刑事は「物はどこに隠した」と聞いた。Thanh tra hỏi: "Giấu hàng ở đâu?"

Chữ Hán trong từ

物
VẬT On: ブツ、モツ Kun: もの、もの- thing; object; matter 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

物

もん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 物 (mono, “thing”)

Chữ Hán trong từ

物
VẬT On: ブツ、モツ Kun: もの、もの- thing; object; matter 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗