Nghĩa tiếng Việt
- thủ phạm; tội (loại...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- perpetrators of (some) crime; (some type of) crimehậu tốJMdict
- crime, offensechữ HánWiktionary
- criminal, culprit, offenderchữ HánWiktionary
- perpetrators of a crimehậu tốWiktionary
- some types of crimehậu tốWiktionary
Cách dùng
"Thủ phạm; tội" (はん, hậu tố): 「殺人犯」 — kẻ giết người; 「知能犯」 — tội phạm trí tuệ; 「初犯」 — phạm lần đầu; 「前科三犯」 — tiền án ba lần.
Ví dụ
-
殺人犯が逮捕された。
Kẻ giết người đã bị bắt.
-
初犯なので執行猶予がついた。
Vì phạm tội lần đầu nên được án treo.