TanroDictionary Sổ từ

犯 はん

PHẠM

Nhật
0

犯 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thủ phạm; tội (loại...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ phạm; tội (loại...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. perpetrators of (some) crime; (some type of) crimehậu tốJMdict
  2. crime, offensechữ HánWiktionary
  3. criminal, culprit, offenderchữ HánWiktionary
  4. perpetrators of a crimehậu tốWiktionary
  5. some types of crimehậu tốWiktionary

Cách dùng

"Thủ phạm; tội" (はん, hậu tố): 「殺人犯」 — kẻ giết người; 「知能犯」 — tội phạm trí tuệ; 「初犯」 — phạm lần đầu; 「前科三犯」 — tiền án ba lần.

Ví dụ

  1. 殺人犯が逮捕された。

    Kẻ giết người đã bị bắt.

  2. 初犯なので執行猶予がついた。

    Vì phạm tội lần đầu nên được án treo.