Nghĩa tiếng Việt
- người cuồng, fan cuồnghậu tố
- sự cuồng, cơn sốthậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- maniac; enthusiast; fan; buff; fiend; houndhậu tốJMdict
- mania; crazehậu tốJMdict
- crazy; insane; madchữ HánWiktionary
- mania, enthusiasm; enthusiasthậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "cuồng, nghiện" (きょう): 「野球狂」 — người cuồng bóng chày; 「映画狂」 — mê phim; 「読書狂」. Hơi cường điệu, đùa.
Ví dụ
-
父は野球狂で毎晩テレビで試合を見ている。
Bố tôi cuồng bóng chày, tối nào cũng xem đấu.
-
彼は有名な映画狂だ。
Anh ấy là người mê phim có tiếng.
-
チューリップ狂
tulip mania