TanroDictionary Sổ từ

狂 きょう

CUỒNG

Nhật
0

狂 (きょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người cuồng, fan cuồng; sự cuồng, cơn sốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cuồng, fan cuồnghậu tố
  2. sự cuồng, cơn sốthậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. maniac; enthusiast; fan; buff; fiend; houndhậu tốJMdict
  2. mania; crazehậu tốJMdict
  3. crazy; insane; madchữ HánWiktionary
  4. mania, enthusiasm; enthusiasthậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "cuồng, nghiện" (きょう): 「野球狂」 — người cuồng bóng chày; 「映画狂」 — mê phim; 「読書狂」. Hơi cường điệu, đùa.

Ví dụ

  1. 父は野球狂で毎晩テレビで試合を見ている。

    Bố tôi cuồng bóng chày, tối nào cũng xem đấu.

  2. 彼は有名な映画狂だ。

    Anh ấy là người mê phim có tiếng.

  3. チューリップ狂

    tulip mania