Nghĩa tiếng Việt
- hiện naydanh từ
- hiện hànhtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- the present timedanh từ
- currenttrợ từ
- the present, nowdanh từ
Cách dùng
"Hiện nay, hiện tại" (văn viết rất trang trọng): 「現下の情勢」 — tình hình hiện nay; 「現下の課題」.
Ví dụ
-
現下の経済情勢は厳しい。
Tình hình kinh tế hiện nay đang khó khăn.
-
現下の課題に全力で取り組む。
Dốc toàn lực giải quyết các vấn đề hiện tại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép