TanroDictionary Sổ từ

現下 げんか

HIỆN HẠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện naydanh từ
  2. hiện hànhtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the present timedanh từ
  2. currenttrợ từ
  3. the present, nowdanh từ

Cách dùng

"Hiện nay, hiện tại" (văn viết rất trang trọng): 「現下の情勢」 — tình hình hiện nay; 「現下の課題」.

Ví dụ

  1. 現下の経済情勢は厳しい。

    Tình hình kinh tế hiện nay đang khó khăn.

  2. 現下の課題に全力で取り組む。

    Dốc toàn lực giải quyết các vấn đề hiện tại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép