TanroDictionary Sổ từ
由

Chữ Hán 由 DO

Âm On
ユ、ユウ、ユイ
Âm Kun
よし、よ.る
Nghĩa (Anh)
wherefore; a reason
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 由 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 由 17 từ