TanroDictionary Sổ từ

町中 まちなか

ĐINH TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm phố, giữa phốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. downtowndanh từ

Cách dùng

"Giữa phố, trong phố": đọc まちなか (khu trung tâm, nơi đông đúc) hoặc まちじゅう (khắp phố: 「町中の噂」 — tin đồn khắp phố). Ngữ cảnh quyết định cách đọc.

Ví dụ

  1. 町中で偶然先生に会った。

    Tôi tình cờ gặp thầy giữa phố.

  2. そのニュースはすぐに町中に広まった。

    Tin đó nhanh chóng lan khắp phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「町中」

町中

まちじゅう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khắp thị trấn, cả thị trấn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the whole town; all over the town; throughout the town

Cách dùng

"Khắp thị trấn" (まちじゅう): 「町中の噂」 — chuyện cả phố đều biết. Đọc まちなか là "giữa phố, khu trung tâm".

Từ gần nghĩa: 町全体

Ví dụ

  • その話は町中に広まった。Câu chuyện đó lan ra khắp thị trấn.
  • 祭りの日は町中がにぎやかだ。Ngày lễ hội cả thị trấn náo nhiệt.

Chữ Hán trong từ

町
ĐINH On: チョウ Kun: まち town; village; block; street 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
中
TRUNG, TRÚNG On: チュウ Kun: なか、うち、あた.る in; inside; middle; mean; center 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗