Nghĩa tiếng Việt
- chōnin (thị dân thời Edo, nhất là thương nhân), dân thị thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chōnin (Edo-period social class of town-dwelling commoners, esp. landowning merchants); townspeople; townsfolk; tradespeopledanh từ
- a townspersondanh từ
- a tradespersondanh từ
Cách dùng
"Chōnin, thị dân" (thương nhân, thợ thủ công thời Edo): 「町人文化」 — văn hóa thị dân. Từ lịch sử; đối lập 武士, 農民.
Ví dụ
-
江戸時代には町人文化が栄えた。
Thời Edo văn hóa thị dân phát triển rực rỡ.
-
歌舞伎は町人の娯楽だった。
Kabuki là thú giải trí của thị dân.
-
町人貴族
Le Bourgeois gentilhomme
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép