TanroDictionary Sổ từ

町人 ちょうにん

ĐINH NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chōnin (thị dân thời Edo, nhất là thương nhân), dân thị thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chōnin (Edo-period social class of town-dwelling commoners, esp. landowning merchants); townspeople; townsfolk; tradespeopledanh từ
  2. a townspersondanh từ
  3. a tradespersondanh từ

Cách dùng

"Chōnin, thị dân" (thương nhân, thợ thủ công thời Edo): 「町人文化」 — văn hóa thị dân. Từ lịch sử; đối lập 武士, 農民.

Ví dụ

  1. 江戸時代には町人文化が栄えた。

    Thời Edo văn hóa thị dân phát triển rực rỡ.

  2. 歌舞伎は町人の娯楽だった。

    Kabuki là thú giải trí của thị dân.

  3. 町人貴族

    Le Bourgeois gentilhomme

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép