留
りゅうNghĩa tiếng Việt
- danh từ điểm dừng (toán học)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ stationary point JMdict
- chữ Hán detain Wiktionary
- chữ Hán fasten Wiktionary
- chữ Hán halt Wiktionary
- chữ Hán stop Wiktionary
- chữ Hán ateji (当(あ)て字(じ)) for ruble (unit of currency) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
留
LƯU
On: リュウ、ル
Kun: と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる
detain; fasten; halt; stop
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗