TanroDictionary Sổ từ

留 ルーブル

LƯU

Nhật
0

留 (ルーブル) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đồng rúp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng rúpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ruble (currency of Russia); roubledanh từJMdict

Cách đọc khác của 「留」

留

りゅう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ điểm dừng (toán học)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stationary point JMdict
  2. chữ Hán detain Wiktionary
  3. chữ Hán fasten Wiktionary
  4. chữ Hán halt Wiktionary
  5. chữ Hán stop Wiktionary
  6. chữ Hán ateji (当(あ)て字(じ)) for ruble (unit of currency) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

留
LƯU On: リュウ、ル Kun: と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる detain; fasten; halt; stop 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗