発意
はついするNghĩa tiếng Anh
- động từ come up with an idea
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
意
Ý
On: イ
Kun: –
idea; mind; heart; taste; thought; desire; care; liking
13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗