TanroDictionary Sổ từ

発意 はつい

PHÁT Ý

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng, đề xuất, kế hoạchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. idea; suggestion; plandanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. coming up with an ideadanh từ

Cách dùng

"Ý tưởng, đề xuất ban đầu" (はつい): 「〜の発意で」 — theo sáng kiến của ~. Văn viết.

Ví dụ

  1. この祭りは住民の発意で始まった。

    Lễ hội này bắt đầu từ sáng kiến của cư dân.

  2. 社長の発意により新部署が作られた。

    Phòng mới được lập theo đề xuất của giám đốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発意」

発意

はついする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ come up with an idea

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
意
Ý On: イ Kun: – idea; mind; heart; taste; thought; desire; care; liking 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗