TanroDictionary Sổ từ

発議 はつぎ

PHÁT NGHỊ

Nhật
0

発議 (はつぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự đề xuất, đề nghị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đề xuất, đề nghịdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proposal; suggestion; motion; initiativedanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. proposaldanh từWiktionary

Cách dùng

"Đề xuất, đề nghị" (chính thức): 「憲法改正の発議」 — đề xuất sửa Hiến pháp. Văn bản chính trị.

Ví dụ

  1. 国会が憲法改正を発議した。

    Quốc hội đã đề xuất sửa đổi Hiến pháp.

  2. 委員の発議で会議が開かれた。

    Cuộc họp được tổ chức theo đề nghị của ủy viên.

Cách đọc khác của 「発議」

発議

はつぎする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to propose (a parliamentary action) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗