発足
ほっそくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to inaugurate, to establish
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
足
TÚC
On: ソク
Kun: あし、た.りる、た.る、た.す
leg; foot; be sufficient; counter for pairs of footwear
7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗