TanroDictionary Sổ từ

発足 ほっそく

PHÁT TÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ra mắt, khởi đầu, thành lậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. starting; inauguration; launch; founding; establishment; start-updanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. start, inauguration, establishmentdanh từ

Cách dùng

"Ra đời, chính thức đi vào hoạt động" (tổ chức, chính phủ, nhóm): 「新内閣が発足する」 — nội các mới ra mắt; 「発足式」 — lễ ra mắt. Đọc ほっそく (cũng はっそく). Dùng cho tổ chức, không dùng cho công ty tư nhân thường.

Ví dụ

  1. 新しい内閣が今日発足した。

    Nội các mới đã ra mắt hôm nay.

  2. 委員会は昨年4月に発足した。

    Uỷ ban được thành lập vào tháng 4 năm ngoái.

  3. 新内閣の発足が待ち遠しい。

    I can not wait for the start of the new cabinet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発足」

発足

ほっそくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to inaugurate, to establish

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
足
TÚC On: ソク Kun: あし、た.りる、た.る、た.す leg; foot; be sufficient; counter for pairs of footwear 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗