TanroDictionary Sổ từ
足

Chữ Hán 足 TÚC

Âm On
ソク
Âm Kun
あし、た.りる、た.る、た.す
Nghĩa (Anh)
leg; foot; be sufficient; counter for pairs of footwear
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 足 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 足 40 từ