白湯
パイタンNghĩa tiếng Việt
- danh từ nước dùng trắng (ramen, hầm xương)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ white broth (esp. for ramen); broth without soy sauce (made by simmering bones)
- danh từ Chinese bone broth
Cách dùng
(パイタン) "Nước dùng trắng đục" (ninh xương lâu): 「鶏白湯ラーメン」 — ramen nước dùng gà trắng đục. Đối lập 清湯 (nước dùng trong).
Từ gần nghĩa: 白濁スープ
Từ trái nghĩa: 清湯
Ví dụ
- この店の鶏白湯ラーメンは濃厚だ。Ramen nước dùng gà trắng đục của quán này rất đậm đà.
- 豚骨を長時間煮込んで白湯スープを作る。Ninh xương heo thật lâu để nấu nước dùng trắng đục.
- 鶏白湯ラーメンchicken broth ramen
Chữ Hán trong từ
白
湯
THANG, SƯƠNG, THÃNG
On: トウ
Kun: ゆ
hot water; bath; hot spring
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗