Nghĩa tiếng Việt
- y phục trắng (lễ Thần đạo, tang lễ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white clothing; white robes (worn for Shinto rituals, funerals, etc.)danh từ
- white attire, (especially) those worn religiouslydanh từ
Cách dùng
"Y phục toàn màu trắng" (dùng trong nghi lễ Thần đạo, hành hương, tang lễ, xưa kia khi mổ bụng): 「白装束に身を包む」 — khoác bộ đồ trắng.
Ví dụ
-
巡礼者たちは白装束で山道を歩いた。
Những người hành hương mặc đồ trắng đi trên đường núi.
-
白装束の神職が儀式を執り行った。
Vị thần quan mặc y phục trắng cử hành nghi lễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép