TanroDictionary Sổ từ

白装束 しろしょうぞく

BẠCH TRANG THÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. y phục trắng (lễ Thần đạo, tang lễ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white clothing; white robes (worn for Shinto rituals, funerals, etc.)danh từ
  2. white attire, (especially) those worn religiouslydanh từ

Cách dùng

"Y phục toàn màu trắng" (dùng trong nghi lễ Thần đạo, hành hương, tang lễ, xưa kia khi mổ bụng): 「白装束に身を包む」 — khoác bộ đồ trắng.

Ví dụ

  1. 巡礼者たちは白装束で山道を歩いた。

    Những người hành hương mặc đồ trắng đi trên đường núi.

  2. 白装束の神職が儀式を執り行った。

    Vị thần quan mặc y phục trắng cử hành nghi lễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép