TanroDictionary Sổ từ

省 しょう

TỈNH

Nhật
0

省 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ (cơ quan chính phủ); tỉnh (Trung Quốc); sự tiết kiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ (cơ quan chính phủ)danh từ · hậu tố
  2. tỉnh (Trung Quốc)danh từ · hậu tố
  3. sự tiết kiệmtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. ministry; departmentdanh từ · hậu tốJMdict
  2. province (of China)danh từ · hậu tốJMdict
  3. saving; conservingtiền tốJMdict
  4. government ministrychữ HánWiktionary
  5. Chinese provincechữ HánWiktionary
  6. ministry, government department, officedanh từWiktionary
  7. -saving, conservationtiền tốWiktionary
  8. ministryhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Bộ" (cơ quan chính phủ): hậu tố 「文部科学省」 — Bộ Giáo dục; 「外務省」 — Bộ Ngoại giao. Ở Trung Quốc: "tỉnh" 「広東省」. Động từ 省く — lược bỏ, tiết kiệm.

Ví dụ

  1. 彼は外務省に勤めている。

    Anh ấy làm việc ở Bộ Ngoại giao.

  2. 広東省の料理を食べた。

    Tôi ăn món của tỉnh Quảng Đông.

  3. 法務省

    Ministry of Justice

  4. 広東省

    Guangdong Province

  5. 省エネルギー

    energy conservation, energy efficiency