Nghĩa tiếng Việt
- bộ (cơ quan chính phủ)danh từ · hậu tố
- tỉnh (Trung Quốc)danh từ · hậu tố
- sự tiết kiệmtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- ministry; departmentdanh từ · hậu tốJMdict
- province (of China)danh từ · hậu tốJMdict
- saving; conservingtiền tốJMdict
- government ministrychữ HánWiktionary
- Chinese provincechữ HánWiktionary
- ministry, government department, officedanh từWiktionary
- -saving, conservationtiền tốWiktionary
- ministryhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Bộ" (cơ quan chính phủ): hậu tố 「文部科学省」 — Bộ Giáo dục; 「外務省」 — Bộ Ngoại giao. Ở Trung Quốc: "tỉnh" 「広東省」. Động từ 省く — lược bỏ, tiết kiệm.
Ví dụ
-
彼は外務省に勤めている。
Anh ấy làm việc ở Bộ Ngoại giao.
-
広東省の料理を食べた。
Tôi ăn món của tỉnh Quảng Đông.
-
法務省
Ministry of Justice
-
広東省
Guangdong Province
-
省エネルギー
energy conservation, energy efficiency