真人
まひとNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) Mahito (bậc cao nhất trong tám tước vị thế tập)
- đại từ anh, ngươi
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Mahito (highest of the eight hereditary titles) JMdict
- đại từ you JMdict
- danh từ one who has attained the Tao; immortal; true man Wiktionary
- tên riêng the highest of the 八色の姓 (Yakusa no Kabane, “eight hereditary titles promulgated by Emperor Tenmu”) . Wiktionary
Chữ Hán trong từ
真
CHÂN
On: シン
Kun: ま、ま-、まこと
true; reality; Buddhist sect
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人