着任
ちゃくにんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to assume one's position
Chữ Hán trong từ
着
KHÁN
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
任
NHÂM, NHẬM
On: ニン
Kun: まか.せる、まか.す
responsibility; duty; term; entrust to; appoint
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗