瞬殺
しゅんさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ kill instantly, instakill
- động từ quickly become victorious
Chữ Hán trong từ
瞬
THUẤN
On: シュン
Kun: またた.く、まじろ.ぐ
wink; blink; twinkle
18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗