Nghĩa tiếng Việt
- tượng đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stone statuedanh từ
Cách dùng
"Tượng đá": 「石像を建てる」 — dựng tượng đá; 「モアイの石像」 — tượng đá Moai.
Ví dụ
-
公園に偉人の石像がある。
Trong công viên có tượng đá của một vĩ nhân.
-
イースター島の石像を見に行きたい。
Tôi muốn đi xem tượng đá ở đảo Phục Sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép