TanroDictionary Sổ từ

石像 せきぞう

THẠCH TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone statuedanh từ

Cách dùng

"Tượng đá": 「石像を建てる」 — dựng tượng đá; 「モアイの石像」 — tượng đá Moai.

Ví dụ

  1. 公園に偉人の石像がある。

    Trong công viên có tượng đá của một vĩ nhân.

  2. イースター島の石像を見に行きたい。

    Tôi muốn đi xem tượng đá ở đảo Phục Sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép