確執
かくしつするNghĩa tiếng Anh
- động từ feud
- động từ be at odds
Chữ Hán trong từ
確
XÁC
On: カク、コウ
Kun: たし.か、たし.かめる
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
執
CHẤP
On: シツ、シュウ
Kun: と.る
tenacious; take hold; grasp; take to heart
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗