Nghĩa tiếng Việt
- lễ tiết, phép lịch sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- decorum; propriety; politenessdanh từ
- decorum; etiquette; courtesydanh từ
Cách dùng
"Lễ tiết, phép lịch sự": 「礼節を重んじる」 — coi trọng lễ nghĩa; 「礼節をわきまえる」 — biết phép tắc. Câu ngạn ngữ: 「衣食足りて礼節を知る」 — có cơm áo mới biết lễ nghĩa.
Ví dụ
-
武道では礼節が重んじられる。
Trong võ đạo, lễ tiết rất được coi trọng.
-
衣食足りて礼節を知る。
Có đủ cơm áo mới biết lễ nghĩa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép