TanroDictionary Sổ từ

礼節 れいせつ

LỄ TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ tiết, phép lịch sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decorum; propriety; politenessdanh từ
  2. decorum; etiquette; courtesydanh từ

Cách dùng

"Lễ tiết, phép lịch sự": 「礼節を重んじる」 — coi trọng lễ nghĩa; 「礼節をわきまえる」 — biết phép tắc. Câu ngạn ngữ: 「衣食足りて礼節を知る」 — có cơm áo mới biết lễ nghĩa.

Ví dụ

  1. 武道では礼節が重んじられる。

    Trong võ đạo, lễ tiết rất được coi trọng.

  2. 衣食足りて礼節を知る。

    Có đủ cơm áo mới biết lễ nghĩa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép