TanroDictionary Sổ từ

祝 しゅく

CHÚC

Nhật
0

祝 (しゅく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) ngày lễ; sự chúc mừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) ngày lễdanh từ
  2. sự chúc mừngtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. public holidaydanh từJMdict
  2. celebration (of)tiền tốJMdict
  3. celebrate, congratulatechữ HánWiktionary
  4. blessingchữ HánWiktionary
  5. celebration of...tiền tốWiktionary

Cách dùng

"Chúc mừng; ngày lễ" (しゅく): viết tắt trên lịch 「土日祝」 — thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ; trên phong bì: 「祝 ご入学」.

Ví dụ

  1. 土日祝は休業です。

    Nghỉ vào thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.

  2. のし袋に「祝 ご結婚」と書いた。

    Tôi viết "Mừng hôn lễ" lên phong bì.

Cách đọc khác của 「祝」

祝

はふり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thầy cúng Thần đạo cấp thấp
  2. danh từ (hiếm) thầy tư tế Thần đạo (cách gọi lịch sự)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ junior Shinto priest JMdict
  2. danh từ Shinto priest; generic title for a member of the Shinto priesthood JMdict

Chữ Hán trong từ

祝
CHÚC, CHÚ On: シュク、シュウ Kun: いわ.う celebrate; congratulate 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗