秀
ほNghĩa tiếng Anh
- danh từ excellence, excelling, standing out Wiktionary
- danh từ excellent Wiktionary
Chữ Hán trong từ
秀
TÚ
On: シュウ
Kun: ひい.でる
excel; excellence; beauty; surpass
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗