TanroDictionary Sổ từ

秀 しゅう

TÚ

Nhật
0

秀 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự xuất sắc, ưu tú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuất sắc, ưu túdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. preeminence; supremacy; distinction; excellencedanh từJMdict
  2. excellent, outstandingchữ HánWiktionary
  3. excellencedanh từWiktionary
  4. exemplary, (something) excellent, (something) outstandingdanh từWiktionary
  5. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Ưu tú" (しゅう): thang điểm 「秀・優・良・可」 (秀 cao nhất); 「優秀」 — xuất sắc; 「秀作」 — tác phẩm hay.

Ví dụ

  1. 彼は全科目で秀を取った。

    Cậu ấy đạt loại xuất sắc mọi môn.

  2. 優秀な人材を集める。

    Tập hợp nhân tài xuất sắc.

Cách đọc khác của 「秀」

秀

ほ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ excellence, excelling, standing out Wiktionary
  2. danh từ excellent Wiktionary

Chữ Hán trong từ

秀
TÚ On: シュウ Kun: ひい.でる excel; excellence; beauty; surpass 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗